ngượng ngạo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy ngại ngùng, không tự nhiên: "ngượng ngạo" chỉ trạng thái tâm lý e dè, thiếu tự tin, khiến người ta cảm thấy khó xử, không thoải mái trong giao tiếp hoặc hành động, thường do thiếu kinh nghiệm, bị chú ý hoặc vì một tình huống tế nhị.
- Có biểu hiện gượng gạo, thiếu tự nhiên: "ngượng ngạo" còn mô tả hành vi, cử chỉ hay lời nói không mượt mà, vụng về, thiếu sự thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy e dè và thiếu tự nhiên khi đứng nói trước nhiều người.)
- (Nụ cười của anh ta trở nên gượng gép vì cảm thấy xấu hổ.)
- (Mọi người thấy rõ sự e ngại và không thoải mái của học sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngượng ngạo trong lời nói": sự lúng túng, thiếu trôi chảy khi nói chuyện.
- Giọng nói ngượng ngạo của anh ấy khiến cuộc đối thoại trở nên khó khăn. (Lời nói thiếu tự tin làm không khí trở nên căng thẳng.)
"ngượng ngạo vì ngại ngùng": trạng thái kép, vừa ngại vừa gượng gạo.
- Cô bé ngượng ngạo vì ngại ngùng khi gặp người lạ. (Sự e dè làm cô bé càng thêm vụng về.)
Biến thể và từ gần giống
Ngượng (tính từ): cảm giác xấu hổ, khó chịu khi làm điều sai hoặc bị chê.
- Tôi ngượng quá, suýt ngã trước mặt bạn. (Tôi thấy xấu hổ vì suýt vấp ngã.)
Ngạo (tính từ): kiêu ngạo, tự phụ — trái nghĩa với ngượng ngạo.
- Anh ta có thái độ ngạo nghễ, không hề ngượng ngạo. (Anh ta tỏ ra kiêu căng, không có chút e dè.)
Từ đồng nghĩa
- Ngại ngùng: cảm giác e dè, không dám làm hoặc nói.
- Gượng gạo: thiếu tự nhiên, gò ép, không mượt mà.
- Bẽn lẽn: dáng vẻ rụt rè, ngại ngùng (thường dùng cho trẻ em hoặc người nhút nhát).
Thành ngữ liên quan
- Ngượng như chín mặt: cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng đến mức mặt đỏ như quả chín.
- Khi bị phát hiện nói dối, anh ta ngượng như chín mặt. (Anh ta đỏ mặt vì xấu hổ tột độ.)